乱反射

ranhan'sha

「乱反射」はどういう意味ですか?

phản xạ khuếch tán

鏡の表面が傷ついていると、乱反射が起こって像がぼやける。

Nếu bề mặt gương bị trầy xước thì sẽ xảy ra phản xạ khuếch tán, khiến hình ảnh bị mờ.


「乱反射」の正しい使い方は?

chuyên ngành

Hiện tượng ánh sáng phản xạ theo nhiều hướng khác nhau do bề mặt không nhẵn, dẫn đến hình ảnh bị phân tán.

部屋の壁の色を決める際、乱反射を考慮して光の反射率を計算する。

Khi quyết định màu sắc tường phòng, cần tính đến phản xạ khuếch tán để xác định hệ số phản xạ ánh sáng.

Khác với phản xạ gương (鏡面反射), phản xạ khuếch tán không tạo ra hình ảnh phản chiếu rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

乱反射光ánh sáng phản xạ khuếch tán乱反射を防ぐngăn chặn phản xạ khuếch tán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

鏡面反射cụm từ
phản xạ gương

Mẹo hay

Phân biệt 乱反射 và 鏡面反射

乱反射 xảy ra trên bề mặt xù xì (như tường, giấy), còn 鏡面反射 xảy ra trên bề mặt nhẵn (như gương, kim loại bóng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 乱反射?

Dùng khi ánh sáng phản xạ theo nhiều hướng, không tạo ra hình ảnh rõ ràng, thường gặp trong môi trường tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ '乱' (loạn, hỗn loạn) + '反射' (phản xạ). Diễn tả hiện tượng phản xạ không theo một hướng cố định.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong vật lý quang học, nhiếp ảnh, thiết kế nội thất. Cần phân biệt với '反射' (phản xạ đơn thuần) và '拡散' (khuếch tán thuần túy).

Phân tích từ

乱
hỗn loạn, không theo một hướng cố định
root
+
反射
phản xạ ánh sáng
root
Từ Điển Nhật Việt