不注意

fuchūi
sự bất cẩn

彼は不注意で机から本を落としてしまった。

Anh ấy bất cẩn làm rơi quyển sách từ trên bàn xuống.


trang trọng

sự thiếu chú ý, sự bất cẩn, sự cẩu thả

不注意による事故が多発している。

Tai nạn do bất cẩn đang xảy ra nhiều.

不注意な運転は危険だ。

Lái xe bất cẩn rất nguy hiểm.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hậu quả nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

不注意な行為hành vi bất cẩn不注意でミスをするmắc lỗi do bất cẩn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

不注意運転cụm từ
lái xe bất cẩn

Mẹo hay

Phân biệt 不注意 và 怠慢

不注意 ám chỉ sự thiếu chú ý tạm thời (do vô tình), trong khi 怠慢 chỉ sự cẩu thả kéo dài hoặc cố ý bỏ bê trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 不注意?

Dùng khi đề cập đến lỗi hoặc tai nạn xảy ra do thiếu sự quan sát, tập trung, hoặc chủ quan. Không dùng để chỉ sự lười biếng cố ý.

Nguồn gốc từ

Từ 不 (không) + 注意 (chú ý, quan tâm). Cấu trúc này thể hiện sự phủ định của hành động hoặc trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo sự cố, hoặc đánh giá chuyên môn.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
注意
chú ý, quan tâm
root
Từ Điển Nhật Việt