不気味

bukimi

「不気味」はVietnameseでどういう意味ですか?

rùng rợn

廊下から不気味な足音が聞こえた。

Từ hành lang vọng ra tiếng bước chân rùng rợn.


「不気味」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

neutral

Cảm giác đáng sợ, kỳ lạ đến mức khiến người ta cảm thấy bất an hoặc lo lắng.

その人形は不気味なほどに微笑んでいる。

Con búp bê đó cười một cách rùng rợn đến mức khiến người ta sởn gai ốc.

暗闇で不気味な影が動いた。

Trong bóng tối, một cái bóng rùng rợn chuyển động.

Thường dùng để miêu tả những thứ vô tri vô giác (đồ vật, cảnh vật) nhưng lại có vẻ như có linh hồn hoặc ác ý, gây cảm giác khó chịu.

Cụm từ kết hợp

不気味なほどmột cách rùng rợn (đến mức đáng sợ)不気味な雰囲気bầu không khí rùng rợn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

得体の知れないcụm từ
khó hiểu, không thể đoán trước được

Mẹo hay

Phân biệt 不気味 và 不安

不気味 nhấn mạnh vào cảm giác đáng sợ, kỳ lạ từ bên ngoài (ví dụ: căn phòng tối, tiếng động lạ), trong khi 不安 chỉ cảm giác lo lắng, bất an từ bên trong con người.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 不気味?

Chỉ dùng khi miêu tả những thứ vô tri (đồ vật, cảnh vật, âm thanh) nhưng lại gợi lên cảm giác kỳ lạ, đáng sợ. Không dùng cho người trừ khi ám chỉ ngoại hình hoặc hành động đáng sợ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 気味 (khí vị, nghĩa là 'cảm giác'). Ban đầu chỉ trạng thái cảm xúc khó chịu, sau phát triển thành nghĩa 'rùng rợn' như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả người (trừ khi ám chỉ ngoại hình hoặc hành động đáng sợ). Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh, ánh sáng, bóng tối, hoặc cử chỉ lạ lùng.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
気味
cảm giác, trạng thái tinh thần
root
Từ Điển Nhật Việt