一番
「一番」はどういう意味ですか?
nhất, số mộtこれは一番おいしいレストランです。
Đây là nhà hàng ngon nhất.
「一番」の正しい使い方は?
Thứ hạng cao nhất, đứng đầu trong một nhóm hoặc phạm vi so sánh.
今年の売り上げは一番でした。
Doanh thu năm nay đứng đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc xếp hạng.
Phần tốt nhất, quan trọng nhất hoặc ưu việt nhất trong một tập hợp.
この映画は一番のおすすめです。
Bộ phim này là lựa chọn tốt nhất.
Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.
Lần đầu tiên, ban đầu (trong ngữ cảnh thời gian).
一番列車に乗りました。
Tôi đã lên chuyến tàu đầu tiên.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'nhất'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 一番 và 最も
一番 thường dùng trong ngữ cảnh so sánh trực tiếp hoặc xếp hạng, trong khi 最も mang tính trang trọng hơn và có thể dùng trong mọi ngữ cảnh so sánh.
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
一番 đứng trước danh từ (一番高い山) hoặc sau danh từ (人気一番). Không bao giờ đứng cuối câu như trạng ngữ.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật '一番' (nhất phiên), nghĩa gốc là 'lần đầu tiên' hoặc 'số một'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nghĩa 'số một' trở nên phổ biến hơn.
Ghi chú sử dụng
一番 có thể đứng trước danh từ (一番高い), sau danh từ (人気一番), hoặc làm trạng ngữ (一番美味しい). Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như '最も' trong tiếng Nhật.