Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. リードタイム

リードタイム

rīdo taimuTừ vay mượn từ English リードタイム

「リードタイム」はどういう意味ですか?

thời gian chuẩn bị

新製品の発売までのリードタイムを短縮する。

Rút ngắn thời gian chuẩn bị cho đến khi phát hành sản phẩm mới.


「リードタイム」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Thời gian cần thiết để chuẩn bị hoặc hoàn thành một quy trình, dự án, sản phẩm từ lúc bắt đầu đến khi sẵn sàng.

プロジェクトのリードタイムを3ヶ月に設定した。

Đặt thời gian chuẩn bị cho dự án là 3 tháng.

リードタイムの遅延により納期が延びた。

Do chậm trễ trong thời gian chuẩn bị nên tiến độ giao hàng bị kéo dài.

Thường được sử dụng trong quản lý dự án, sản xuất, logistics. Có thể thay thế bằng 'thời gian giao hàng' trong một số ngữ cảnh.

Kinh doanh
trang trọng

Thời gian từ lúc đặt hàng cho đến khi nhận được sản phẩm.

この商品のリードタイムは2週間です。

Thời gian giao hàng của sản phẩm này là 2 tuần.

Áp dụng chủ yếu trong thương mại, đặc biệt khi giao dịch với nhà cung cấp.

Công nghệ
trang trọng

Thời gian từ lúc bắt đầu phát triển đến khi sản phẩm sẵn sàng ra mắt.

ソフトウェアのリードタイムを短縮するためにアジャイル手法を導入した。

Áp dụng phương pháp Agile để rút ngắn thời gian phát triển phần mềm.

Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là phát triển phần mềm, thuật ngữ này đề cập đến thời gian từ giai đoạn thiết kế đến khi sản phẩm sẵn sàng.

Cụm từ kết hợp

リードタイム短縮rút ngắn thời gian chuẩn bịリードタイム遅延chậm trễ thời gian chuẩn bịリードタイム管理quản lý thời gian chuẩn bị

Từ đồng nghĩa

納期交付期間準備期間

Từ trái nghĩa

リードタイム延長遅延

Mẹo hay

Phân biệt 'リードタイム' và '納期'

'リードタイム' đề cập đến toàn bộ thời gian chuẩn bị từ lúc bắt đầu đến khi hoàn thành, bao gồm cả sản xuất và vận chuyển. Trong khi đó, '納期' (thời hạn giao hàng) chỉ đề cập đến thời điểm cuối cùng sản phẩm phải được giao. Ví dụ: 'リードタイム 2 tuần' có thể bao gồm 1 tuần sản xuất + 1 tuần vận chuyển, nhưng '納期 2 tuần' chỉ đề cập đến ngày giao hàng cuối cùng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'リードタイム' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, sản xuất, logistics và công nghệ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng 'thời gian chuẩn bị' hoặc 'thời gian giao hàng' thay thế, tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'lead time' (thời gian dẫn đầu), vốn đã là thuật ngữ chuyên ngành trong quản lý sản xuất và logistics từ những năm 1920. Từ 'lead' ở đây mang nghĩa 'thời gian cần thiết để hoàn thành một quy trình', trong khi 'time' chỉ thời gian nói chung.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành sản xuất, logistics, quản lý dự án và công nghệ. Cần phân biệt rõ với 'thời gian giao hàng' (delivery time) — 'lead time' bao gồm cả thời gian chuẩn bị nội bộ, trong khi 'delivery time' chỉ thời gian vận chuyển. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh doanh và kỹ thuật.

Phân tích từ

リード
dẫn đầu, chuẩn bị (từ tiếng Anh 'lead')
root
+
タイム
thời gian (từ tiếng Anh 'time')
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。