ポアソン分布
「ポアソン分布」はどういう意味ですか?
phân phối Poissonこのデータはポアソン分布に従っていると仮定できる。
Dữ liệu này có thể được giả định là tuân theo phân phối Poisson.
「ポアソン分布」の正しい使い方は?
Phân phối xác suất rời rạc mô tả tần suất xảy ra của các sự kiện hiếm trong một khoảng thời gian hoặc không gian cố định, với điều kiện các sự kiện xảy ra độc lập và có tỷ lệ xảy ra trung bình không đổi.
交通事故の発生件数はポアソン分布に近似できる。
Số vụ tai nạn giao thông có thể xấp xỉ theo phân phối Poisson.
工場での不良品発生数はポアソン分布でモデル化される。
Số lượng sản phẩm lỗi trong nhà máy được mô hình hóa bằng phân phối Poisson.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quản lý chất lượng, dịch vụ khách hàng, sinh học, và tài chính để phân tích các sự kiện hiếm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào sử dụng phân phối Poisson?
Sử dụng phân phối Poisson khi quan tâm đến số lần xảy ra của một sự kiện trong một khoảng thời gian hoặc không gian cố định, ví dụ: số cuộc gọi đến tổng đài trong 1 giờ, số lỗi trên một mét vuông vải, hoặc số hạt phóng xạ phát ra trong 1 giây.
Quy tắc vàng
Điều kiện áp dụng
Phân phối Poisson yêu cầu các sự kiện xảy ra độc lập và có tỷ lệ xảy ra trung bình (λ) không đổi. Nếu λ thay đổi theo thời gian hoặc không gian, có thể cần mô hình khác như phân phối Poisson không đồng nhất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'loi de Poisson' (luật Poisson), được đặt theo tên nhà toán học người Pháp Siméon Denis Poisson (1781–1840). Thuật ngữ này được giới thiệu vào thế kỷ 19 và được sử dụng rộng rãi trong thống kê toán học.
Ghi chú sử dụng
Phân phối Poisson thường được áp dụng khi xác suất xảy ra sự kiện là thấp và số lần thử (hoặc không gian quan sát) là lớn. Cần phân biệt với phân phối nhị thức khi số lần thử không quá lớn.