プロジェクトを推進する

purojekuto o suishin suruTừ vay mượn từ English project

「プロジェクトを推進する」はVietnameseでどういう意味ですか?

đẩy mạnh dự án

このプロジェクトを推進するために、チーム全員が協力する必要があります。

Để đẩy mạnh dự án này, toàn bộ đội ngũ phải hợp tác.


「プロジェクトを推進する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanhCông nghệ
trang trọngchuyên ngành

Tiến hành, thực hiện hoặc thúc đẩy một dự án hoặc kế hoạch một cách tích cực và có hệ thống.

新しい技術を導入するために、プロジェクトを推進する必要があります。

Để đưa vào sử dụng công nghệ mới, chúng ta cần đẩy mạnh dự án.

政府は環境保護プロジェクトを推進しています。

Chính phủ đang đẩy mạnh dự án bảo vệ môi trường.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các dự án lớn để mô tả việc thực hiện một kế hoạch một cách chủ động và có hiệu quả.

Cụm từ liên quan

プロジェクトを成功させるcụm từ
đưa dự án đến thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các dự án lớn để mô tả việc thực hiện một kế hoạch một cách chủ động và có hiệu quả.

Quy tắc vàng

Động từ '推進する'

Động từ này có nghĩa là 'đẩy mạnh' hoặc 'thúc đẩy' và thường được sử dụng với các dự án hoặc kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ 'プロジェクト' (dự án) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '推進する' (đẩy mạnh) là từ gốc tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án, kinh doanh hoặc công nghệ.

Phân tích từ

プロジェクト
dự án
root
+
を
bị (đối tượng)
particle
+
推進する
đẩy mạnh
verb
Từ Điển Nhật Việt