ディープフェイク

dīpu feikuTừ vay mượn từ English deepfake

「ディープフェイク」はVietnameseでどういう意味ですか?

hình ảnh hoặc video giả mạo bằng trí tuệ nhân tạo

ディープフェイク技術は最近急速に発展している

Công nghệ deepfake đang phát triển rất nhanh gần đây


「ディープフェイク」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Hình ảnh, video hoặc âm thanh giả mạo bằng trí tuệ nhân tạo, sử dụng các mô hình học máy để tạo ra nội dung giả mạo với độ chính xác cao

ディープフェイクを使って有名人の顔を別の人に置き換えることができる

Có thể sử dụng deepfake để thay thế khuôn mặt của một người nổi tiếng bằng khuôn mặt của một người khác

Deepfake có thể được sử dụng cho mục đích giải trí, nhưng cũng có thể gây ra vấn đề về quyền riêng tư và gian lận

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

AI生成コンテンツcụm từ
nội dung được tạo bởi trí tuệ nhân tạo
AI偽造cụm từ
giả mạo bằng trí tuệ nhân tạo

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Deepfake không chỉ áp dụng cho hình ảnh mà còn có thể áp dụng cho âm thanh và video

Quy tắc vàng

Deepfake và quyền riêng tư

Deepfake có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng về quyền riêng tư và an ninh mạng, vì vậy cần phải sử dụng một cách cẩn thận

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiếng Anh 'deep' (sâu) và 'fake' (giả), mô tả khả năng tạo ra nội dung giả mạo với độ chính xác cao bằng trí tuệ nhân tạo

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và internet, đặc biệt là khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư, gian lận và an ninh mạng

Phân tích từ

ディープ
sâu
root
+
フェイク
giả
root
Từ Điển Nhật Việt