デコピン

dekopin

「デコピン」はVietnameseでどういう意味ですか?

đấm ngón tay vào trán

彼は彼女にデコピンをした

Anh ta đã đấm ngón tay vào trán cô ấy


「デコピン」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Hành động đấm ngón tay vào trán của người khác, thường là một cách đùa hoặc để gây hiểu nhầm

友達が冗談でデコピンをしてきた

Bạn của tôi đã đấm ngón tay vào trán tôi một cách đùa

デコピンされて驚いた

Tôi rất ngạc nhiên khi bị đấm ngón tay vào trán

Thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc để gây hiểu nhầm

Cụm từ kết hợp

デコピンするđấm ngón tay vào trán

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống vui vẻ

Hành động này thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc để gây hiểu nhầm, không phải là hành động hung hăng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'デコ' (trán) và 'ピン' (đấm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc để gây hiểu nhầm. Không phải là hành động hung hăng.

Phân tích từ

デコ
trán
root
+
ピン
đấm
root
Từ Điển Nhật Việt