グローバルスタンダードの品質を満たす

gurōbaru sutandādo no hinjitsu o mitasuTừ vay mượn từ English グローバルスタンダード

「グローバルスタンダードの品質を満たす」はVietnameseでどういう意味ですか?

đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu

この製品はグローバルスタンダードの品質を満たしています

Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu


「グローバルスタンダードの品質を満たす」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Kinh doanh
trang trọng

Đáp ứng hoặc đạt được tiêu chuẩn chất lượng được công nhận trên toàn thế giới

この会社はグローバルスタンダードの品質を満たす製品を提供しています

Công ty này cung cấp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu

Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, thương mại quốc tế và quản lý chất lượng

Cụm từ kết hợp

グローバルスタンダードに準拠するtuân thủ tiêu chuẩn toàn cầuグローバルスタンダードを維持するdu trì tiêu chuẩn toàn cầu

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo cáo kinh doanh, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Đây là một cụm từ chuyên ngành, nên chỉ nên sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật

Nguồn gốc từ

Từ 'グローバルスタンダード' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'global standard', kết hợp với '品質を満たす' (đáp ứng chất lượng) để tạo thành cụm từ mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng toàn cầu

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh quốc tế, quản lý chất lượng và công nghệ để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn toàn cầu

Phân tích từ

グローバルスタンダード
tiêu chuẩn toàn cầu
loanword
+
の
của
particle
+
品質
chất lượng
noun
+
を
tối mục
particle
+
満たす
đáp ứng
verb
Từ Điển Nhật Việt