グローバルスタンダードに準拠する
「グローバルスタンダードに準拠する」はVietnameseでどういう意味ですか?
tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầuこの製品はグローバルスタンダードに準拠して設計されています
Sản phẩm này được thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu
「グローバルスタンダードに準拠する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Kinh doanh
trang trọng
Tuân thủ hoặc phù hợp với các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy trình được công nhận trên toàn cầu
企業は環境規制のグローバルスタンダードに準拠する必要があります
Các công ty cần tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và kỹ thuật để chỉ sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế
Cụm từ kết hợp
グローバルスタンダードに準拠した設計thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầuグローバルスタンダードに準拠するためにđể tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Khi nói về tiêu chuẩn toàn cầu, luôn nhắc đến 'グローバルスタンダード' trước '準拠する'.
Nguồn gốc từ
Từ 'グローバルスタンダード' là từ mượn từ tiếng Anh 'global standard', kết hợp với động từ '準拠する' (tuân thủ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức, hợp đồng kinh doanh hoặc các quy trình kỹ thuật.
Phân tích từ
グローバルスタンダード
tiêu chuẩn toàn cầu
loanwordに
tại, theo
particle準拠する
tuân thủ
verbTừ Điển Nhật Việt