Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アドバイス

アドバイス

adobaisuTừ vay mượn từ English アドバイス

「アドバイス」はどういう意味ですか?

lời khuyên

先輩からアドバイスをもらった。

Tôi đã nhận được lời khuyên từ tiền bối.


「アドバイス」の正しい使い方は?

trang trọng

Lời khuyên hoặc đề xuất nhằm giúp ai đó giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.

医者から健康に関するアドバイスを受けた。

Tôi đã nhận được lời khuyên từ bác sĩ về sức khỏe.

友達に恋愛のアドバイスを求めた。

Tôi đã nhờ bạn bè cho lời khuyên về chuyện tình cảm.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người đưa lời khuyên có chuyên môn hơn.

Cụm từ kết hợp

アドバイスをもらうnhận lời khuyênアドバイスをするđưa lời khuyênアドバイスを聞くnghe lời khuyênアドバイスを求めるxin lời khuyên

Từ đồng nghĩa

助言意見提案指導

Từ trái nghĩa

非難批判

Mẹo hay

Phân biệt アドバイス và 助言

Cả hai đều có nghĩa là 'lời khuyên', nhưng アドバイス thường mang tính cá nhân, thân mật hơn, trong khi 助言 thiên về lời khuyên mang tính chuyên môn hoặc nghiêm túc hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng アドバイス?

Dùng khi người nghe là bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc trong ngữ cảnh không quá trang trọng. Tránh dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "advice" (lời khuyên). Trong tiếng Nhật, được viết bằng katakana アドバイス để biểu thị đây là từ ngoại lai.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng như danh từ (例: アドバイスをください) hoặc động từ (例: 彼にアドバイスしてもらった).

Phân tích từ

アドバイス
từ tiếng Anh 'advice' (lời khuyên)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。