アクセス履歴
「アクセス履歴」はどういう意味ですか?
lịch sử truy cậpブラウザのアクセス履歴を確認する。
Kiểm tra lịch sử truy cập của trình duyệt.
「アクセス履歴」の正しい使い方は?
Danh sách các trang web hoặc tài nguyên đã truy cập trên internet, thường được lưu trữ bởi trình duyệt hoặc hệ thống.
アクセス履歴を消去することでプライバシーを保護できます。
Xóa lịch sử truy cập giúp bảo vệ quyền riêng tư.
このサイトはアクセス履歴を表示する機能があります。
Trang web này có tính năng hiển thị lịch sử truy cập.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, bảo mật hoặc quản lý dữ liệu cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt アクセス履歴 và 閲覧履歴
Cả hai đều chỉ lịch sử truy cập, nhưng 閲覧履歴 thường ám chỉ lịch sử xem các trang web (thường dùng trong trình duyệt), trong khi アクセス履歴 có thể bao gồm cả truy cập tệp tin, cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống khác.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là internet. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến truy cập dữ liệu.
Nguồn gốc từ
「アクセス」mượn từ tiếng Anh 'access' (truy cập), 「履歴」mượn từ tiếng Trung '履歴' (lịch sử, ghi chép). Kết hợp thành cụm từ chỉ danh sách truy cập trong ngữ cảnh công nghệ.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật, cài đặt trình duyệt hoặc thảo luận về bảo mật dữ liệu. Người học nên lưu ý rằng nó không chỉ giới hạn ở trình duyệt web mà còn có thể áp dụng cho các hệ thống quản lý truy cập khác (ví dụ: hệ thống công ty, thư viện số).