Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ほっとする

ほっとする

hotto suru

「ほっとする」はどういう意味ですか?

thở phào nhẹ nhõm

試験が終わってほっとした。

Khi kỳ thi kết thúc, tôi thở phào nhẹ nhõm.


「ほっとする」の正しい使い方は?

thông thường

Cảm thấy nhẹ nhõm, thoải mái sau khi lo lắng hay căng thẳng qua đi

病院で検査結果が良かったと聞いてほっとした。

Nghe kết quả kiểm tra tốt ở bệnh viện, tôi thở phào nhẹ nhõm.

子供が無事に帰ってきてほっとした。

Thấy con về nhà an toàn, tôi thở phào nhẹ nhõm.

Thường dùng khi nỗi lo hay căng thẳng đột ngột biến mất, không mang sắc thái trang trọng. Có thể kết hợp với các trạng từ như ほっと胸をなでおろす (thở phào nhẹ nhõm).

Cụm từ kết hợp

ほっと一息つくthở phào nhẹ nhõm, nghỉ ngơi sau khi căng thẳngほっと胸をなでおろすthở phào nhẹ nhõm, cảm thấy nhẹ cả người

Từ đồng nghĩa

安心する一息つく気が抜ける

Từ trái nghĩa

不安になる緊張する心配する

Cụm từ liên quan

ほっとして涙が出るcụm từ
cảm thấy nhẹ nhõm đến mức muốn khóc
ほっとした顔cụm từ
khuôn mặt nhẹ nhõm, thoải mái

Mẹo hay

Phân biệt ほっとする và 安心する

ほっとする nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm sau khi căng thẳng đột ngột biến mất (thường bất ngờ), trong khi 安心する ám chỉ sự yên tâm kéo dài sau khi xác nhận điều gì đó an toàn (có thể dự đoán trước). Ví dụ: 試験が終わったらほっとした (sau khi thi xong, thở phào) nhưng 試験に合格して安心した (yên tâm vì thi đỗ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ほっとする?

Dùng khi nỗi lo hay căng thẳng biến mất đột ngột, thường đi kèm với các sự kiện bất ngờ (kết quả tốt, người thân an toàn, công việc hoàn thành). Không dùng cho những trạng thái yên tâm kéo dài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ "ほっと" (âm thanh tượng thanh mô tả tiếng thở dài nhẹ nhõm) + する (làm, trở thành). "ほっと" có nguồn gốc từ tiếng Anh "hot" (nóng) thông qua cách phát âm tượng thanh, nhưng ý nghĩa đã hoàn toàn Nhật hóa.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ khác như ほっとため息をつく (thở dài nhẹ nhõm). Không dùng trong văn viết trang trọng trừ khi mô tả cảm xúc trực tiếp.

Phân tích từ

ほっと
âm thanh tượng thanh mô tả tiếng thở dài nhẹ nhõm
sound symbolism
+
する
làm, trở thành (động từ hỗ trợ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。