Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ひとつ

ひとつ

hitotsuÂm Hán-Việt一
một

これはひとつの選択です。

Đây là một lựa chọn.


thông thường

Một, một cái, một người

ひとつの夢を追いかける

Đi theo một giấc mơ

ひとつの本を読む

Đọc một cuốn sách

Dùng để chỉ một vật, một người hoặc một khái niệm duy nhất.

Cụm từ kết hợp

ひとつの選択một lựa chọnひとつの夢một giấc mơひとつの本một cuốn sách

Từ đồng nghĩa

一つ一個

Từ trái nghĩa

複数いくつか

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ này thường dùng để chỉ một vật, một người hoặc một khái niệm duy nhất trong các tình huống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'ひとつ' bắt nguồn từ '一' (一) trong tiếng Hán Việt, có nghĩa là 'một'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ một vật, một người hoặc một khái niệm duy nhất.

Phân tích từ

一
một
root
+
つ
cái, người
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。