Looking up...
試合前はひやひやするなよ。
Đừng có sợ sệt trước trận đấu ấy chứ.
cảm thấy lo lắng, sợ hãi, hoặc hồi hộp trước tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm
ステージに立つとひやひやする。
Khi đứng trên sân khấu là tôi lại thấy hồi hộp.
彼の運転はひやひやする。
Cách lái xe của anh ta khiến tôi sợ sệt.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự lo lắng, bất an trước một tình huống không chắc chắn hoặc nguy hiểm. Có thể kết hợp với động từ する (hiyahiya suru) để diễn đạt trạng thái cảm xúc.
ひやひや nhấn mạnh vào trạng thái lo lắng, hồi hộp trước một tình huống không chắc chắn (ví dụ: thi đấu, lái xe nguy hiểm). 怖い dùng để diễn tả nỗi sợ trực tiếp trước mối đe dọa rõ ràng (ví dụ: ma, rắn).
ひやひや thường đi kèm với các tình huống có tính thử thách hoặc nguy hiểm, không dùng cho nỗi sợ hãi đơn thuần.
Từ láy tượng thanh/tượng hình (擬態語) bắt nguồn từ cảm giác run rẩy hoặc lạnh lẽo do lo lắng. Kết hợp từ ひや (lạnh) lặp lại hai lần, thể hiện trạng thái cảm xúc tiêu cực.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi kể chuyện. Không dùng trong văn phong trang trọng. Có thể viết bằng kanji là 冷や冷や (cảm giác lạnh lẽo) nhưng nghĩa bóng vẫn giữ nguyên.