どうぞお先に
mời bạn đi trướcドアが狭いので、どうぞお先に
Cửa hẹp quá, mời bạn đi trước
trang trọng
Một cách lịch sự để mời ai đó đi trước mình, thường dùng khi đi qua một nơi hẹp hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng
エレベーターが混んでいるので、どうぞお先に
Thang máy đông quá, mời bạn đi trước
狭い通路を通る時、どうぞお先に
Khi đi qua đường hẹp, mời bạn đi trước
Thường dùng trong tình huống cần tôn trọng thứ tự hoặc khi muốn tỏ lòng lịch sự
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào
Dùng khi đi qua nơi hẹp, thang máy đông hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng
Quy tắc vàng
Lịch sự và tôn trọng
Cách nói này thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, nên dùng khi muốn tỏ lòng tôn kính
Nguồn gốc từ
Từ "どうぞ" (mời) kết hợp với "お先に" (đi trước) để tạo thành một cách nói lịch sự
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi đi qua nơi hẹp, thang máy đông hoặc khi muốn tỏ lòng tôn trọng. Có thể dùng với người lạ hoặc người quen.
Phân tích từ
どうぞ
mời
prefixお先に
đi trước
phraseTừ Điển Nhật Việt