Looking up...
ぜひ一度お会いしたいです
Tôi chắc chắn muốn gặp anh một lần
Dùng để nhấn mạnh sự mong muốn hoặc sự quyết tâm làm một việc gì đó, thường trong ngữ cảnh mời hoặc đề nghị
ぜひこのレストランに行きましょう
Chúng ta nhất định phải đến nhà hàng này
ぜひご参加ください
Mong anh/chị chắc chắn tham gia
Thường dùng với động từ như 行く (đi), 来る (đến), 見る (xem), 参加する (tham gia)
Dùng 'ぜひ' khi muốn nhấn mạnh sự mong muốn của mình trong việc mời ai đó làm gì đó
Không dùng 'ぜひ' trong câu phủ định hoặc câu hỏi
Thường dùng trong các tình huống mời hoặc đề nghị, thể hiện sự nhiệt tình và sự chắc chắn