Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. お薬手帳

お薬手帳

o-yaku-te-cha

「お薬手帳」はVietnameseでどういう意味ですか?

buku ghi chép thuốc

お薬手帳を常に持ち歩けてください。

Vui lòng luôn mang theo buku ghi chép thuốc của bạn.


「お薬手帳」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Y học
trang trọng

Buku hoặc sổ ghi chép thông tin về thuốc mà một người đang dùng, bao gồm tên thuốc, liều lượng, và ngày tháng.

お薬手帳に記載された情報は、医師との相談に役立ちます。

Thông tin trong buku ghi chép thuốc sẽ hữu ích khi thảo luận với bác sĩ.

お薬手帳は、薬の副作用やアレルギーを把握するための重要なツールです。

Từ đồng nghĩa

薬の管理帳

Mẹo hay

使用のヒント

お薬手帳を常に最新の状態に保ち、医師や薬剤師と共有することをお勧めします。

Nguồn gốc từ

お薬 (o-yaku, thuốc) + 手帳 (te-cha, buku ghi chép)

Ghi chú sử dụng

お薬手帳は医療現場で頻繁に使用される用語です。

Phân tích từ

お薬
薬 (thuốc)
root
+
手帳
buku ghi chép
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。