お腹
bụngお腹が痛いです。
Tôi bị đau bụng.
bộ phận phía trước của thân thể, chứa dạ dày, ruột, gan, v.v.
お腹が空いた。
Tôi đói bụng.
お腹を壊した。
Tôi bị đau bụng / tiêu chảy.
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hằng ngày, không mang tính y tế chuyên sâu.
phần bụng (trong ngữ cảnh ẩm thực: món ăn có chứa phần bụng động vật)
この料理はお腹が入っている。
Món này có chứa phần bụng (của động vật).
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt お腹 và 胃
お腹 chỉ toàn bộ phần bụng (bao gồm dạ dày, ruột, gan, v.v.), trong khi 胃 (い) chỉ riêng dạ dày. Khi nói 'đau dạ dày', người Nhật dùng '胃が痛い' thay vì 'お腹が痛い'.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh sinh hoạt
お腹 là từ phổ biến nhất để chỉ 'bụng' trong đời sống hằng ngày. Dùng trong các tình huống như đói bụng, đau bụng, no bụng, v.v.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ お (kính ngữ) + 腹 (はら, hara, nghĩa là 'bụng'). Ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng, sau lan rộng thành từ thông dụng.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ 'dạ dày' (dùng từ 胃 - い) trong ngữ cảnh y tế. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi bỏ 'お' đi (vd: '腹が空いた') nhưng vẫn giữ nghĩa tương tự.