Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うかつ

うかつ

ukatsu
sơ suất

うかつなミスで大事なデータを消してしまった。

Tôi đã sơ suất xóa mất dữ liệu quan trọng vì sự bất cẩn.


thông thường

thiếu cẩn trọng, bất cẩn, không chú ý đến chi tiết dẫn đến sai lầm

うかつに返事をすると、相手を傷つけるかもしれない。

Nếu trả lời bất cẩn, có thể làm tổn thương người khác.

うかつな発言で会議が白熱した。

Những phát ngôn thiếu suy nghĩ đã khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.

Thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, dẫn đến hậu quả không mong muốn. Có sắc thái tiêu cực, thể hiện sự trách móc nhẹ nhàng.

Cụm từ kết hợp

うかつな行動hành động thiếu cẩn trọngうかつな発言phát ngôn bất cẩnうかつにもmột cách bất cẩn, không suy nghĩ

Từ đồng nghĩa

うっかり不注意軽率粗忽

Từ trái nghĩa

慎重注意深い用心深い

Cụm từ liên quan

うかつ者cụm từ
người bất cẩn, người thiếu suy nghĩ

Mẹo hay

Phân biệt うかつ và うっかり

うかつ thiên về chỉ trích hành động thiếu suy nghĩ dẫn đến hậu quả, trong khi うっかり nhấn mạnh sự vô tình, không cố ý. Ví dụ: うかつなミス (sai lầm do thiếu cẩn trọng) vs うっかり忘れた (quên một cách vô tình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng うかつ

Dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả tiêu cực của sự thiếu cẩn trọng. Không dùng để chỉ sự vô tình đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của う (âm thanh biểu thị sự bất ngờ) + かつ (từ cổ nghĩa là 'và', ở đây mang nghĩa 'một cách'). Nguyên gốc Hán-Nhật: 愚滑 (ngu hoạt) nghĩa là 'ngu ngốc, vụng về', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chủ yếu dùng với nghĩa 'thiếu cẩn trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ. Có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết, nhưng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

う
âm thanh biểu thị sự bất ngờ, thiếu cẩn trọng
root
+
かつ
một cách (trong ngữ cảnh này)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。