Looking up...
いずれの日か、再び会える日が来るでしょう。
Một ngày nào đó, chắc chắn sẽ đến ngày chúng ta gặp lại nhau.
một ngày nào đó trong tương lai, không xác định rõ thời điểm
いずれの日か、必ず成功すると信じています。
Tôi tin rằng một ngày nào đó nhất định sẽ thành công.
いずれの日か、この問題は解決されるでしょう。
Một ngày nào đó, vấn đề này chắc chắn sẽ được giải quyết.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về tương lai không chắc chắn.
'いずれの日か' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. 'いつか' thân mật hơn, dùng trong hội thoại thường ngày. Ví dụ: 'いずれの日か成功しますように' (trang trọng) vs 'いつか成功するよ' (thân mật).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự không chắc chắn về thời điểm, nhưng vẫn thể hiện niềm tin hoặc hy vọng vào tương lai. Không dùng cho những sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Cụm từ kết hợp từ 'いずれ' (một ngày nào đó) và 'の日か' (ngày nào đó). 'いずれ' xuất phát từ từ cổ 'いづれ' (ít dùng ngày nay), mang nghĩa tương lai không xác định.
1. Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn 'いつか'. 2. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh hy vọng, ước mong hoặc dự đoán tương lai. 3. Có thể kết hợp với các động từ chỉ tương lai như '来る', 'なる', '見える' để nhấn mạnh thời điểm không xác định.