Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. superbonus

superbonus

/ˈsu.perˈbɔ.nus/
ưu đãi tài chính lớn

Il Superbonus è un'iniziativa del governo italiano per incentivare la ristrutturazione degli edifici.

Superbonus là một chính sách của chính phủ Ý để khuyến khích cải tạo nhà cửa.


Luật
chuyên ngành

Một chính sách khuyến khích tài chính của chính phủ Ý, cho phép người dân được giảm thuế hoặc hỗ trợ tài chính khi cải tạo nhà cửa hoặc cải thiện hiệu quả năng lượng.

Con il Superbonus, possiamo detrarre il 110% delle spese sostenute per l'efficienza energetica.

Với Superbonus, chúng ta có thể khấu trừ 110% chi phí cho cải thiện hiệu quả năng lượng.

Chương trình này được giới thiệu vào năm 2020 và có hiệu lực cho đến năm 2023.

Cụm từ kết hợp

Superbonus 110%ưu đãi 110%detrazione Superbonuskhấu trừ Superbonus

Từ đồng nghĩa

incentivo fiscaledetrazionesconto fiscale

Từ trái nghĩa

tassaimposta

Cụm từ liên quan

ristrutturazione ediliziacụm từ
cải tạo nhà cửa
efficienza energeticacụm từ
hiệu quả năng lượng

Mẹo hay

Áp dụng Superbonus

Để được hưởng Superbonus, bạn cần tuân thủ các quy định của chính phủ Ý về cải tạo nhà cửa.

Quy tắc vàng

Quy định Superbonus

Chương trình Superbonus chỉ áp dụng cho các dự án cải tạo nhà cửa hoặc cải thiện hiệu quả năng lượng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'super' (siêu) và 'bonus' (ưu đãi), ám chỉ một chính sách khuyến khích tài chính lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải tạo nhà cửa hoặc cải thiện hiệu quả năng lượng.

Phân tích từ

super
siêu
prefix
+
bonus
ưu đãi
root
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。