Looking up...
Ha sudato sette camicie per finire il progetto in tempo.
Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.
Làm việc vô cùng vất vả, chịu đựng gian khổ trong thời gian dài để đạt được mục đích.
Non sudare sette camicie per un lavoro che non ti piace.
Đừng có làm việc cực nhọc như vậy cho một công việc mà cậu chẳng thích.
Ha sudato sette camicie per pagare i debiti della famiglia.
Anh ấy đã làm việc cực nhọc suốt ngày để trả hết nợ nần cho gia đình.
Thường dùng để nhấn mạnh sự gian khổ, nỗ lực vượt bậc, đôi khi mang sắc thái than vãn.
Thay vì nói 'lavorare molto sodo', dùng 'sudare sette camicie' sẽ thể hiện sự than vãn hoặc nỗ lực vượt bậc một cách sinh động hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự gian khổ chứ không phải niềm vui khi làm việc. Không dùng để khen ngợi sự chăm chỉ.
Hình ảnh xuất phát từ quan niệm cũ rằng việc mặc áo sơ mi (camicie) bị ướt đẫm mồ hôi (sudare) sau bảy lần thay áo tượng trưng cho sự lao động vất vả, liên tục.
Thường dùng trong ngữ cảnh than phiền hoặc nhấn mạnh sự gian khổ, không phải để khen ngợi. Có thể kết hợp với giới từ 'per' (sudare sette camicie per qualcosa).