Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. particolare

particolare

/par.ti.ko.ˈla.re/
đặc biệt

Questo è un caso particolare che richiede attenzione.

Đây là một trường hợp đặc biệt cần chú ý.


trang trọng

Khác thường, không theo quy tắc thông thường; có nét riêng biệt nổi bật.

Il suo stile è molto particolare.

Phong cách của anh ấy rất đặc biệt.

Questa ricetta richiede un ingrediente particolare.

Công thức này đòi hỏi một nguyên liệu đặc biệt.

trang trọng

Chi tiết nhỏ nhưng quan trọng, tạo nên sự khác biệt.

Non trascurare i particolari.

Đừng bỏ qua những chi tiết nhỏ.

Ha notato un particolare interessante nel documento.

Anh ấy đã chú ý đến một chi tiết thú vị trong tài liệu.

Cụm từ kết hợp

aspetto particolarekhía cạnh đặc biệtdettaglio particolarechi tiết đặc biệtstile particolarephong cách đặc biệt

Từ đồng nghĩa

specialesingolaredistintounico

Từ trái nghĩa

comuneordinariogenerico

Cụm từ liên quan

in particolarecụm từ
đặc biệt là, cụ thể là

Mẹo hay

Phân biệt 'particolare' và 'speciale'

'Particolare' nhấn mạnh vào sự khác biệt hoặc nét độc đáo, trong khi 'speciale' chỉ sự quan trọng hoặc ưu tiên. Ví dụ: 'un regalo speciale' (món quà quan trọng) nhưng không nhất thiết phải 'particolare' (độc đáo).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'particolare' trong câu

Khi mô tả người hoặc vật, 'particolare' thường đứng trước danh từ (un aspetto particolare) hoặc sau động từ 'essere' (È molto particolare). Không dùng 'particolare' để thay thế hoàn toàn cho 'importante'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *particularis*, phái sinh từ *particula* (mảnh nhỏ, phần nhỏ), liên quan đến *pars* (phần). Đã du nhập vào tiếng Ý qua tiếng Latin trung cổ.

Ghi chú sử dụng

1. 'Particolare' thường dùng để chỉ những thứ có nét độc đáo hoặc quan trọng, không phải là thứ tầm thường. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, 'particolare' có thể ám chỉ những chi tiết cụ thể, chi tiết kỹ thuật. 3. Không nên nhầm lẫn với 'particolare' trong vai trò danh từ (sự kiện, chi tiết), mặc dù cùng nguồn gốc.

Phân tích từ

parti-
liên quan đến phần, bộ phận
root
+
-colare
thuộc về, liên quan
suffix
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。