Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere dappertutto

essere dappertutto

/ˈɛs.se.re dap.perˈtut.to/
có mặt khắp nơi

I social media sono dappertutto oggi.

Mạng xã hội có mặt khắp nơi ngày nay.


thông thường

Có mặt ở mọi nơi, xuất hiện khắp nơi.

Dopo il concerto, i fan erano dappertutto.

Sau buổi hòa nhạc, người hâm mộ có mặt khắp nơi.

Il profumo di caffè è dappertutto in questa piazza.

Mùi cà phê có mặt khắp nơi ở quảng trường này.

Thường dùng để miêu tả sự hiện diện rộng khắp của người, vật hoặc mùi vị.

Cụm từ kết hợp

essere dappertutto in girocó mặt khắp nơi xung quanhessere dappertutto nel mondocó mặt khắp nơi trên thế giới

Từ đồng nghĩa

esserci ovunqueesserci in ogni luogoesserci dappertutto

Từ trái nghĩa

esserci in un solo postoesserci in un luogo limitato

Cụm từ liên quan

esserci in girocụm từ
có mặt xung quanh
esserci in ogni angolocụm từ
có mặt ở mọi ngóc ngách

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Hãy dùng 'essere dappertutto' khi muốn diễn tả sự hiện diện rộng khắp của một thứ gì đó, chẳng hạn như 'Café có mặt khắp nơi ở thành phố này' (Il caffè è dappertutto in questa città).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'dappertutto' và 'ovunque'

'Dappertutto' thường đi kèm với động từ 'essere' để chỉ sự hiện diện vật lý, trong khi 'ovunque' có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng (ví dụ: 'Amo la musica ovunque' - Tôi yêu âm nhạc ở mọi nơi).

Nguồn gốc từ

Từ nguyên: 'essere' (có mặt, tồn tại) + 'dappertutto' (khắp nơi, khắp chốn). 'Dappertutto' bắt nguồn từ tiếng Latin 'de ab omni parte' (từ mọi phía), sau đó kết hợp thành từ ghép trong tiếng Ý.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự hiện diện rộng khắp của con người, vật thể hoặc mùi vị. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp văn học.

Phân tích từ

essere
có mặt, tồn tại
verb
+
dappertutto
khắp nơi
adverb
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。