Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere assente

essere assente

/ˈɛs.se.re asˈsɛn.te/
vắng mặt

Marco è assente oggi perché è malato.

Hôm nay Marco vắng mặt vì anh ấy bị ốm.


trang trọng

không có mặt tại một nơi hoặc sự kiện cụ thể vào thời điểm dự kiến.

L'insegnante ha annotato gli studenti assenti nella lista.

Giáo viên đã ghi nhận những học sinh vắng mặt vào danh sách.

Siamo in cinque, ma due sono assenti oggi.

Chúng tôi có năm người, nhưng hôm nay hai người vắng mặt.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, công việc, hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

essere assente per malattiavắng mặt vì bệnhessere assente senza preavvisovắng mặt không báo trướcessere assente dal lavorovắng mặt ở nơi làm việc

Từ đồng nghĩa

mancarenon essere presente

Từ trái nghĩa

essere presentepresenziare

Cụm từ liên quan

essere presentecụm từ
có mặt

Mẹo hay

Phân biệt 'essere assente' và 'mancare'

'Essere assente' nhấn mạnh trạng thái không có mặt, trong khi 'mancare' có thể ám chỉ sự thiếu hụt hay không tồn tại (e.g., 'manca il sale' = thiếu muối).

Quy tắc vàng

Sử dụng giới từ chính xác

Sau 'essere assente', dùng 'da' cho nơi chốn (e.g., 'da lavoro' = ở nơi làm việc), 'per' cho lý do (e.g., 'per motivi personali' = vì lý do cá nhân).

Nguồn gốc từ

Từ 'essere' (là) + 'assente' (vắng mặt). 'Assente' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absens' (thể hiện 'absent-'), dạng phân từ quá khứ của 'abesse' (không có mặt).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này luôn được theo sau bởi giới từ 'da' khi chỉ nơi chốn (e.g., 'essere assente da scuola' = vắng mặt ở trường). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
root
+
assente
vắng mặt (tính từ)
root
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。