costare un patrimonio
rất đắt đỏQuella macchina nuova costa un patrimonio!
Chiếc xe mới đó rất đắt đỏ!
tốn rất nhiều tiền, có giá trị cực kỳ cao
Per frequentare quella scuola privata si paga un patrimonio.
Để theo học ngôi trường tư đó, người ta phải trả rất nhiều tiền.
Thường dùng để nhấn mạnh mức giá đắt đỏ không tương xứng với giá trị thực tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Sử dụng 'costare un patrimonio' khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc không hài lòng về giá cả. Ví dụ: 'Questo ristorante costa un patrimonio! Non ci torno più.'
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này mang tính khẩu ngữ cao, không phù hợp trong văn bản hành chính, hợp đồng hay giao tiếp trang trọng.
Nguồn gốc từ
L'espressione deriva dal concetto di 'patrimonio' come ricchezza accumulata. L'uso metaforico risale al XIX secolo, quando il patrimonio rappresentava il massimo della ricchezza possedibile.
Ghi chú sử dụng
Si usa in contesti informali per esprimere indignazione o sorpresa per un prezzo eccessivo. Non è appropriato in ambiti formali o professionali.