Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. congiunti

congiunti

/konˈdʒun.ti/
người thân

Durante la pandemia, ho visitato solo i miei congiunti.

Trong thời đại dịch, tôi chỉ đến thăm những người thân của mình.


trang trọngthông thường

người thân, họ hàng gần gũi

I congiunti possono visitare il paziente solo in orari prestabiliti.

Người thân có thể đến thăm bệnh nhân chỉ trong những giờ đã được quy định trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

visitare i congiuntiđến thăm người thâncongiunti strettingười thân gần gũi

Từ đồng nghĩa

parentifamigliaparentado

Từ trái nghĩa

estraneisconosciuti

Cụm từ liên quan

congiunti stretticụm từ
người thân gần gũi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức, ví dụ như quy định về việc thăm bệnh nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'conjungere' (kết hợp, gắn kết).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'congiunti' thường dùng để chỉ những người thân gần gũi, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc chính thức.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-giunti
được kết nối, gắn kết
root
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。