Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. combinare due obiettivi

combinare due obiettivi

/kom.biˈnaː.re ˈduː.e obˈjɛː.ti.vi/
kết hợp hai mục tiêu

Durante la riunione abbiamo cercato di combinare due obiettivi: ridurre i costi e migliorare la qualità del prodotto.

Trong cuộc họp, chúng tôi đã cố gắng kết hợp hai mục tiêu: giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.


trang trọng

Kết hợp hai mục tiêu khác nhau thành một kế hoạch hoặc chiến lược thống nhất.

Il progetto mira a combinare due obiettivi: aumentare le vendite e migliorare la soddisfazione del cliente.

Dự án nhằm mục đích kết hợp hai mục tiêu: tăng doanh số bán hàng và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Non è facile combinare due obiettivi così diversi in un'unica strategia.

Không dễ để kết hợp hai mục tiêu khác biệt như vậy trong một chiến lược duy nhất.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc lập kế hoạch chiến lược.

Cụm từ kết hợp

combinare obiettivikết hợp mục tiêuobiettivi combinatimục tiêu kết hợp

Từ đồng nghĩa

unire due obiettiviintegrare due obiettiviallineare due obiettivi

Từ trái nghĩa

separare gli obiettividisgiungere gli obiettivi

Cụm từ liên quan

prioritizzare gli obiettivicụm từ
ưu tiên các mục tiêu
obiettivi strategicicụm từ
mục tiêu chiến lược

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp lập kế hoạch hoặc báo cáo tiến độ dự án. Ví dụ: 'Dobbiamo combinare due obiettivi principali: aumentare i profitti e ridurre i costi.'

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'combinare due obiettivi' là kết hợp hai mục tiêu vật lý (ví dụ: kết hợp hai mục tiêu bắn súng). Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, nó được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc kết hợp hai mục tiêu chiến lược hoặc kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên: 'combinare' xuất phát từ tiếng Latin 'combinare' (ghép lại, kết hợp), kết hợp với 'due' (số hai) và 'obiettivi' (số nhiều của 'obiettivo', nghĩa là mục tiêu). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Ý từ thế kỷ 19, chủ yếu trong ngữ cảnh quản lý và kinh doanh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như quản lý dự án, lập kế hoạch kinh doanh hoặc chiến lược tiếp thị. Cần phân biệt với nghĩa đen (kết hợp hai vật thể vật lý) vì trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa trừu tượng hơn.

Phân tích từ

combinare
kết hợp, phối hợp
verb
+
due
hai
adjective
+
obiettivi
mục tiêu (số nhiều)
noun
Từ Điển Ý Việt
さらにItalian→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。