Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Chandrayaan-4

Chandrayaan-4

Chandrayāna-4

「Chandrayaan-4」はVietnameseでどういう意味ですか?

Chuyến bay không gian Ấn Độ đến Mặt Trăng

Chandrayaan-4 là sứ mệnh tiếp theo của Ấn Độ đến Mặt Trăng.

Chandrayaan-4 là sứ mệnh tiếp theo của Ấn Độ đến Mặt Trăng.


「Chandrayaan-4」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Chuyến bay không gian của Ấn Độ đến Mặt Trăng, tiếp tục sứ mệnh của Chandrayaan-3.

Chandrayaan-4 sẽ nghiên cứu các đặc điểm địa chất của Mặt Trăng.

Chandrayaan-4 sẽ nghiên cứu các đặc điểm địa chất của Mặt Trăng.

Chandrayaan-4 là một phần của chương trình khám phá không gian của Ấn Độ, tập trung vào việc thu thập dữ liệu khoa học từ Mặt Trăng.

Cụm từ kết hợp

Chandrayaan-4 missionsứ mệnh Chandrayaan-4Chandrayaan-4 launchsự phóng Chandrayaan-4

Từ đồng nghĩa

Chandrayaan-4sứ mệnh không gian Ấn Độ

Cụm từ liên quan

Chandrayaan-3cụm từ
sứ mệnh không gian Ấn Độ trước đó đến Mặt Trăng

Mẹo hay

Lịch sử của chương trình Chandrayaan

Chương trình Chandrayaan bắt đầu với Chandrayaan-1 vào năm 2008, tiếp tục với Chandrayaan-2 và Chandrayaan-3.

Quy tắc vàng

Tên của sứ mệnh

Tên 'Chandrayaan' được sử dụng cho tất cả các sứ mệnh không gian Ấn Độ đến Mặt Trăng.

Nguồn gốc từ

Tên 'Chandrayaan' có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit, trong đó 'Chandra' có nghĩa là 'Mặt Trăng' và 'yaan' có nghĩa là 'chuyến đi'.

Ghi chú sử dụng

Chandrayaan-4 là một phần của chương trình không gian của Ấn Độ, tiếp tục sứ mệnh của Chandrayaan-3 với mục tiêu nghiên cứu Mặt Trăng.

Phân tích từ

Chandra
Mặt Trăng
root
+
yaan
chuyến đi
root
+
4
sứ mệnh thứ tư
suffix
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。