Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बेतुका काम

बेतुका काम

/beː.t̪ʊ.kaː kɑːm/
việc vô lý

उसका काम बिल्कुल बेतुका लगता है।

Việc cô ấy làm dường như vô lý.


thông thường

hành động hoặc nhiệm vụ không có ý nghĩa, vô lý hoặc không hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể.

मुझे लगता है कि यह बेतुका काम है।

Tôi thấy đây là việc vô lý.

बॉस ने एक ऐसा काम दिया जो बिल्कुल बेतुका था।

Sếp giao cho tôi một việc hoàn toàn vô lý.

Thường dùng để chỉ những nhiệm vụ không cần thiết, vô nghĩa hoặc không thể thực hiện được trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

बेतुका फैसलाquyết định vô lýबेतुका व्यवहारhành vi vô lýबेतुका सवालcâu hỏi vô lý

Từ đồng nghĩa

अनुचित कामनिरर्थक कामबेमानी काम

Từ trái nghĩa

उचित कामतर्कसंगत काममहत्वपूर्ण काम

Cụm từ liên quan

बेमानी कामcụm từ
công việc vô nghĩa, không đem lại kết quả
अनुचित कार्यcụm từ
hành động không đúng đắn hoặc không công bằng

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'बेतुका काम' khi muốn nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ hoặc hành động là vô lý, không hợp lý hoặc không cần thiết. Ví dụ: 'मुझे इस बेतुके काम में क्यों लगाया गया?' (Tại sao tôi lại bị giao việc vô lý này?).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'बेतुका' và 'अनुचित'

'बेतुका' nhấn mạnh sự vô lý hoặc không hợp lý về mặt logic, trong khi 'अनुचित' (anucit) nhấn mạnh sự không công bằng hoặc trái đạo đức. Ví dụ: 'बेतुका काम' (việc vô lý) nhưng 'अनुचित निर्णय' (quyết định bất công).

Nguồn gốc từ

Từ 'बेतुका' (bētukā) trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'वितर्क' (vitarka, nghĩa là 'suy luận' hoặc 'nghĩ ngợi'), kết hợp với tiền tố 'बे-' (be-, nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'). 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Theo thời gian, từ này phát triển thành nghĩa 'vô lý' hoặc 'không hợp lý' trong tiếng Hindi hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi bày tỏ sự bất bình về một nhiệm vụ hoặc hành động không hợp lý. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc châm biếm.

Phân tích từ

बेतुका
vô lý, không hợp lý
adjective
+
काम
công việc, nhiệm vụ
noun
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。