Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. प्यारा बच्चा

प्यारा बच्चा

pyārā baccā
bébé mignon

वह प्यारा बच्चा बहुत प्यारा है।

Em bé đáng yêu đó rất đáng yêu.


thông thường

Một đứa trẻ đáng yêu, thường được dùng để mô tả trẻ em có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương.

प्यारा बच्चा खेल रहा है।

Em bé đáng yêu đang chơi.

Thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về trẻ em.

Cụm từ kết hợp

प्यारा बच्चाbébé mignonबच्चा खेल रहा हैem bé đang chơi

Từ đồng nghĩa

सुंदर बच्चादुलारा बच्चा

Từ trái nghĩa

बुरा बच्चाअच्छा बच्चा

Cụm từ liên quan

प्यारा बच्चाcụm từ
bébé mignon

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về trẻ em.

Nguồn gốc từ

Từ 'प्यारा' (pyārā) có nghĩa là 'đáng yêu', và 'बच्चा' (baccā) có nghĩa là 'trẻ em'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả trẻ em có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương.

Phân tích từ

प्यारा
đáng yêu
adjective
+
बच्चा
trẻ em
noun
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。