क्वांटम
「क्वांटम」はVietnameseでどういう意味ですか?
lượng tửक्वांटम यांत्रिकी भौतिकी का एक क्षेत्र है।
Cơ học lượng tử là một lĩnh vực của vật lý.
「क्वांटम」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Lượng tử là một đơn vị nhỏ nhất của vật chất hoặc năng lượng, thường liên quan đến các hiện tượng vật lý ở quy mô cực nhỏ.
क्वांटम यांत्रिकी के अनुसार, प्रकाश एक कण और तरंग दोनों के रूप में व्यवहार करता है।
Theo cơ học lượng tử, ánh sáng có thể có hành vi như hạt và sóng.
Thông thường được sử dụng trong vật lý lượng tử và công nghệ thông tin lượng tử.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'lượng tử' thường được sử dụng trong các bài viết khoa học hoặc các cuộc thảo luận về vật lý lượng tử.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày
Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu trong lĩnh vực khoa học.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'quantum', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'lượng tử' được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực vật lý và công nghệ.