Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. एक देश

एक देश

eka deśa
một quốc gia

वह एक देश का नागरिक है।

Anh ta là công dân của một quốc gia.


trang trọng

Một quốc gia, một đất nước độc lập.

भारत एक बड़ा देश है।

Ấn Độ là một quốc gia lớn.

हम एक शांतिपूर्ण देश हैं।

Chúng ta là một quốc gia hòa bình.

Thường dùng để chỉ một quốc gia độc lập hoặc một quốc gia cụ thể.

Cụm từ kết hợp

एक विकसित देशmột quốc gia phát triểnएक छोटा देशmột quốc gia nhỏ

Từ đồng nghĩa

एक राष्ट्रएक देश

Cụm từ liên quan

एक महान देशcụm từ
một quốc gia vĩ đại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về quốc gia của mình, có thể dùng 'हमारा देश' (quốc gia của chúng ta) để nhấn mạnh sự tự hào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'एक' (một) và 'देश' (quốc gia).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một quốc gia độc lập hoặc một quốc gia cụ thể. Có thể dùng để nói về quốc gia của mình hoặc một quốc gia khác.

Phân tích từ

एक
một
root
+
देश
quốc gia
root
Từ Điển Hindi Việt
さらにHindi→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。