Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. sans

sans

/sɑ̃/
không có

Il est parti sans dire au revoir.

Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.


trang trọng

Dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không có điều gì đó.

Elle a réussi sans aide.

Cô ấy đã thành công mà không cần sự giúp đỡ.

Il vit sans famille.

Anh ấy sống mà không có gia đình.

Thường được sử dụng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thiếu hụt.

Cụm từ kết hợp

sans aucun doutekhông nghi ngại gìsans cesseliên tụcsans finvô tận

Từ đồng nghĩa

sans aucunsans plussans que

Từ trái nghĩa

avec

Cụm từ liên quan

sans façoncụm từ
không cần nghiêm túc
sans plus tardercụm từ
ngay lập tức

Mẹo hay

Sử dụng 'sans' với danh từ

'Sans' thường đi trước danh từ hoặc đại từ để chỉ sự thiếu hụt, ví dụ: 'sans eau' (không nước).

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'sans' với động từ

'Sans' không được sử dụng trước động từ, thay vào đó sử dụng 'ne...pas' hoặc 'ne...plus'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sine' có nghĩa là 'không có'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu phủ định hoặc để nhấn mạnh sự thiếu hụt.

Phân tích từ

s-
không
prefix
+
-ans
đại từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。