Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. salut

salut

/sa.ly/
chào

Salut ! Comment ça va ?

Chào! Bạn khỏe không?


thông thường

Lời chào thân mật hoặc thân thiện, thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen.

Salut les amis !

Chào các bạn!

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

salut les amischào các bạnsalut tout le mondechào mọi người

Từ đồng nghĩa

bonjourallohey

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Salut thường dùng giữa bạn bè hoặc người quen, không dùng trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'salus' có nghĩa là 'sức khỏe', ban đầu dùng để chúc sức khỏe.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Không dùng trong các tình huống chính thức.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。