Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. revue

revue

/ʁə.vy/

「revue」はVietnameseでどういう意味ですか?

tạp chí

Elle lit une revue de mode chaque mois.

Cô ấy đọc một tạp chí thời trang mỗi tháng.


「revue」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Một tạp chí định kỳ, thường xuất bản hàng tháng hoặc hàng quý, chứa các bài báo, bài viết, hình ảnh về nhiều chủ đề khác nhau.

Cette revue scientifique publie des articles sur les dernières découvertes en biologie.

Tạp chí khoa học này xuất bản các bài báo về những phát hiện mới nhất trong sinh học.

Từ 'revue' thường được sử dụng để chỉ các tạp chí chuyên sâu hoặc chuyên ngành.

văn chương

Một buổi biểu diễn nghệ thuật, thường bao gồm nhiều tiết mục khác nhau như ca hát, múa, hài kịch.

Nous avons assisté à une revue musicale au théâtre hier soir.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn âm nhạc tại nhà hát tối qua.

Trong ngữ cảnh này, 'revue' có nghĩa là một chương trình biểu diễn đa dạng.

Cụm từ kết hợp

une revue scientifiquetạp chí khoa họcune revue de pressetóm tắt tin tứcune revue de modetạp chí thời trang

Từ đồng nghĩa

magazinepublicationpériodique

Cụm từ liên quan

faire une revue de pressecụm từ
tóm tắt tin tức
une revue de littératurecụm từ
tóm tắt các tài liệu khoa học

Mẹo hay

Sử dụng 'revue' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'revue'. Nó có thể có nghĩa là 'tạp chí' hoặc 'buổi biểu diễn nghệ thuật', tùy thuộc vào tình huống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'revue' và 'magazine'

'Revue' thường được sử dụng để chỉ các tạp chí chuyên sâu hoặc chuyên ngành, trong khi 'magazine' có thể được sử dụng cho các tạp chí phổ thông hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'revue' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ động từ 'revoir' (xem lại) và hậu tố '-ue', có nghĩa là 'điều được xem lại' hoặc 'điều được xem xét lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'revue' thường được sử dụng để chỉ các tạp chí hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tạp chí'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-vue
điều được xem
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。