Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. rester distrait

rester distrait

/ʁɛs.tɛ dis.tʁɛ/
bị phân tâm

Il reste distrait pendant la réunion.

Anh ấy bị phân tâm trong cuộc họp.


thông thường

Trạng thái không tập trung, suy nghĩ về điều khác khi đang làm việc hoặc tham gia hoạt động nào đó.

Elle reste distraite quand elle est stressée.

Cô ấy bị phân tâm khi bị căng thẳng.

Les enfants restent distraits en classe.

Các em học sinh bị phân tâm trong lớp học.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung do suy nghĩ về điều khác.

Cụm từ kết hợp

rester distrait pendantbị phân tâm trong khirester distrait parbị phân tâm bởi

Từ đồng nghĩa

être distraitne pas être concentréavoir l'esprit ailleurs

Từ trái nghĩa

être concentréêtre attentifêtre attentif

Cụm từ liên quan

avoir l'esprit ailleurscụm từ
bị phân tâm, suy nghĩ về điều khác
perdre le filcụm từ
bị mất tập trung, không theo kịp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả tình trạng mất tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'être distrait'

'Rester distrait' nhấn mạnh trạng thái kéo dài, còn 'être distrait' có thể là tình trạng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ 'distrait' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán), nghĩa là bị phân tán sự chú ý.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung trong các hoạt động yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc, hoặc tham gia cuộc họp.

Phân tích từ

rester
tính từ chỉ trạng thái kéo dài
verb
+
distrait
bị phân tâm, không tập trung
adjective
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。