marcher lentement

/maʁʃe lɑ̃təmɑ̃/
đi chậm

Il marche lentement dans le parc.

Anh ấy đi chậm trong công viên.


thông thường

Đi với tốc độ chậm, thường để thể hiện sự thoải mái, sự suy nghĩ, hoặc sự cẩn thận.

Elle marche lentement en admirant les fleurs.

Cô ấy đi chậm mà ngắm hoa.

Après l'accident, il marche lentement pour éviter de trébucher.

Sau tai nạn, anh ấy đi chậm để tránh ngã.

Thường được sử dụng để mô tả hành động đi với tốc độ chậm, có thể do lý do sức khỏe, sự cẩn thận, hoặc để thưởng thức cảnh quan.

Cụm từ kết hợp

marcher lentement dans la rueđi chậm trên đường phốmarcher lentement en réfléchissantđi chậm mà nghĩ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả hành động đi chậm, thường liên quan đến sự thoải mái hoặc sự cẩn thận.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'marcher vite' (đi nhanh).

Nguồn gốc từ

Từ 'marcher' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marcare' (đánh dấu, đi), và 'lentement' từ 'lent' (chậm) + hậu tố '-ment' (cách thức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động đi với tốc độ chậm, có thể do lý do sức khỏe, sự cẩn thận, hoặc để thưởng thức cảnh quan.

Phân tích từ

marcher
đi
root
+
lentement
chậm
adverb
Từ Điển Pháp Việt