avancer lentement
tiến bộ chậmLe projet avance lentement mais sûrement.
Dự án tiến bộ chậm nhưng chắc.
trang trọng
Di chuyển hoặc tiến bộ với tốc độ chậm, thường do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.
À cause des formalités administratives, le dossier avance lentement.
Do thủ tục hành chính, hồ sơ tiến bộ chậm.
Thường dùng để mô tả tiến trình chậm chạp, có thể do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc.
Nguồn gốc từ
Từ 'avancer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abantiare' (di chuyển), và 'lentement' từ 'lent' (chậm) + hậu tố '-ment'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc, dự án, hoặc quá trình tự nhiên.
Phân tích từ
avancer
di chuyển, tiến bộ
rootlentement
chậm
adverbTừ Điển Pháp Việt