Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ma copine

ma copine

/ma kɔ.pin/
người yêu của tôi

Ma copine et moi allons au cinéma ce soir.

Người yêu của tôi và tôi sẽ đi xem phim tối nay.


thông thường

Một cách thân mật để gọi người yêu của mình, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Je présente ma copine à mes amis.

Tôi giới thiệu người yêu của tôi với bạn bè tôi.

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống chính thức.

Cụm từ kết hợp

ma copinengười yêu của tôima copine et moingười yêu của tôi và tôi

Từ đồng nghĩa

mon amoureusema petite amie

Từ trái nghĩa

mon copain

Cụm từ liên quan

mon copaincụm từ
người yêu của tôi (nam giới)

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật

Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè, không dùng trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'copine' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người bạn thân', sau đó phát triển thành cách gọi cho người yêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống chính thức.

Phân tích từ

ma
tôi
possessive
+
copine
người yêu
noun
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。