logement insalubre

/lɔʒ.mɑ̃ ɛ̃.sa.lybʁ/
nhà ở không an toàn cho sức khỏe

Ce logement insalubre a été condamné par les autorités.

Chỗ ở không an toàn cho sức khỏe này đã bị chính quyền đóng cửa.


Luật
trang trọng

Chỗ ở không an toàn cho sức khỏe, không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản, có thể gây hại cho người ở.

Les autorités sanitaires ont identifié plusieurs logements insalubres dans le quartier.

Cơ quan y tế đã phát hiện nhiều chỗ ở không an toàn cho sức khỏe trong khu phố này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở.

Cụm từ kết hợp

logement insalubrenhà ở không an toàn cho sức khỏecondamner un logement insalubređóng cửa chỗ ở không an toàn cho sức khỏe

Cụm từ liên quan

insalubritécụm từ
tình trạng không an toàn cho sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các trường hợp pháp lý hoặc quản lý nhà ở, không dùng cho các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo của cơ quan quản lý nhà ở.

Nguồn gốc từ

Từ 'logement' có nghĩa là 'chỗ ở', còn 'insalubre' có gốc từ tiếng Latin 'insalubris' nghĩa là 'không khỏe mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở để mô tả các chỗ ở không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản.

Phân tích từ

logement
chỗ ở
root
+
insalubre
không an toàn cho sức khỏe
root
Từ Điển Pháp Việt