logement insalubre
nhà ở không an toàn cho sức khỏeCe logement insalubre a été condamné par les autorités.
Chỗ ở không an toàn cho sức khỏe này đã bị chính quyền đóng cửa.
Chỗ ở không an toàn cho sức khỏe, không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản, có thể gây hại cho người ở.
Les autorités sanitaires ont identifié plusieurs logements insalubres dans le quartier.
Cơ quan y tế đã phát hiện nhiều chỗ ở không an toàn cho sức khỏe trong khu phố này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các trường hợp pháp lý hoặc quản lý nhà ở, không dùng cho các tình huống thông thường.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh pháp lý
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo của cơ quan quản lý nhà ở.
Nguồn gốc từ
Từ 'logement' có nghĩa là 'chỗ ở', còn 'insalubre' có gốc từ tiếng Latin 'insalubris' nghĩa là 'không khỏe mạnh'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý nhà ở để mô tả các chỗ ở không đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh cơ bản.