Looking up...
L'interdiction de fumer dans les lieux publics est stricte.
Quy định cấm hút thuốc trong các khu vực công cộng rất nghiêm ngặt.
Quy định hoặc hành động cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó theo pháp luật.
Le gouvernement a émis une interdiction sur la vente d'alcool aux mineurs.
Chính phủ đã ban hành một quy định cấm bán rượu cho những người dưới 18 tuổi.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.
Từ 'interdiction' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quy định cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó.
Từ gốc Latin 'interdictio', có nghĩa là 'cấm đoán' hoặc 'quy định cấm'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quy định cấm một hành vi hoặc hoạt động nào đó.