Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. intégration sociale

intégration sociale

/ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃ sɔ.sjal/
sự hòa nhập xã hội

L'intégration sociale des migrants est un défi majeur.

Sự hòa nhập xã hội của người di cư là một thách thức lớn.


trang trọng

Quá trình hoặc kết quả của việc một cá nhân hoặc nhóm được chấp nhận và hòa nhập vào xã hội, bao gồm việc tham gia vào các hoạt động, quy tắc và giá trị của xã hội.

Les politiques publiques favorisent l'intégration sociale des jeunes issus de milieux défavorisés.

Các chính sách công cộng thúc đẩy sự hòa nhập xã hội của những thanh niên đến từ môi trường khó khăn.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, chính sách công cộng và các chương trình hỗ trợ xã hội.

Cụm từ kết hợp

politiques d'intégration socialechính sách hòa nhập xã hộidifficultés d'intégration socialekhó khăn trong việc hòa nhập xã hội

Từ đồng nghĩa

insertion socialeinclusion sociale

Từ trái nghĩa

exclusion socialemarginalisation

Cụm từ liên quan

exclusion socialecụm từ
sự bị loại khỏi xã hội
marginalisationcụm từ
sự bị đẩy về biên giới xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách

Thường được dùng trong các văn bản chính sách xã hội và nghiên cứu xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'inclusion sociale'

'Intégration sociale' nhấn mạnh quá trình hòa nhập, còn 'inclusion sociale' nhấn mạnh việc đảm bảo quyền bình đẳng.

Nguồn gốc từ

Từ 'intégration' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integratio', nghĩa là 'sự hợp nhất', và 'sociale' từ tiếng Latin 'socialis', liên quan đến xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, nghiên cứu xã hội và các chương trình hỗ trợ xã hội.

Phân tích từ

intégration
sự hợp nhất, hòa nhập
root
+
sociale
liên quan đến xã hội
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。