infini
vô tậnL'univers semble infini.
Vũ trụ dường như vô tận.
trang trọng
Không giới hạn, không có giới hạn nào, kéo dài mãi mãi.
L'amour peut sembler infini.
Tình yêu có thể dường như vô tận.
Thường dùng để mô tả khoảng cách, thời gian hoặc cảm xúc không có giới hạn.
Cụm từ kết hợp
infini et sans limitesvô tận và không giới hạninfini comme l'universvô tận như vũ trụ
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh triết học
Từ 'infini' thường dùng để diễn tả các khái niệm triết học như sự vô tận của vũ trụ hoặc thời gian.
Quy tắc vàng
Không giới hạn
Từ này thường dùng để mô tả sự không giới hạn trong khoảng cách, thời gian hoặc cảm xúc.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'infinitus', có nghĩa là 'không giới hạn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, toán học, hoặc khi mô tả cảm xúc sâu sắc.
Phân tích từ
in-
không
prefix-fini
giới hạn
rootTừ Điển Pháp Việt