indifférence
sự vô cảmIl a montré une indifférence totale face à la souffrance des autres.
Anh ta đã thể hiện sự vô cảm hoàn toàn trước sự đau khổ của người khác.
trang trọng
Sự không quan tâm hoặc không có cảm xúc đối với điều gì đó hoặc ai đó.
Son indifférence envers les problèmes des autres était choquante.
Sự vô cảm của anh ấy đối với những vấn đề của người khác rất đáng sợ.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
faire preuve d'indifférencethể hiện sự vô cảmune indifférence totalesự vô cảm hoàn toàn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn mô tả thái độ lạnh lùng một cách chính thức.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật hoặc thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'indifférent' (vô cảm) + hậu tố '-ence' (sự).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả thái độ lạnh lùng.
Phân tích từ
in-
không
prefixdifférent
khác biệt
root-ence
sự
suffixTừ Điển Pháp Việt