indifférence

/ɛ̃.di.fe.ʁɑ̃s/
sự vô cảm

Il a montré une indifférence totale face à la souffrance des autres.

Anh ta đã thể hiện sự vô cảm hoàn toàn trước sự đau khổ của người khác.


trang trọng

Sự không quan tâm hoặc không có cảm xúc đối với điều gì đó hoặc ai đó.

Son indifférence envers les problèmes des autres était choquante.

Sự vô cảm của anh ấy đối với những vấn đề của người khác rất đáng sợ.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

faire preuve d'indifférencethể hiện sự vô cảmune indifférence totalesự vô cảm hoàn toàn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi muốn mô tả thái độ lạnh lùng một cách chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này không phù hợp cho các cuộc hội thoại thân mật hoặc thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'indifférent' (vô cảm) + hậu tố '-ence' (sự).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả thái độ lạnh lùng.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
différent
khác biệt
root
+
-ence
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt