Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. conserver

conserver

/kɔ̃sɛʁve/
giải cứu, giữ gìn

Il faut conserver les traditions culturelles.

Phải giữ gìn những truyền thống văn hóa.


chung

Giữ nguyên, bảo quản, giữ gìn

Conservez ce document dans un endroit sûr.

Hãy giữ kín tài liệu này ở một nơi an toàn.

Dùng để chỉ việc bảo quản vật chất hoặc giữ gìn giá trị.

chung

Giải cứu, cứu sống

Les pompiers ont conservé des vies lors de l'incendie.

Các nhân viên cứu hỏa đã giải cứu những người trong vụ cháy.

Dùng trong ngữ cảnh cứu sống hoặc giữ lại điều gì đó quan trọng.

Cụm từ kết hợp

conserver la santégiữ gìn sức khỏeconserver des alimentsbảo quản thực phẩmconserver des souvenirsgiữ lại những kỷ niệm

Từ đồng nghĩa

préservermaintenirsauvegarderprotéger

Từ trái nghĩa

détruireperdrenégliger

Cụm từ liên quan

conserver son calmecụm từ
giữ bình tĩnh
conserver des preuvescụm từ
giữ lại bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bảo quản

Từ 'conserver' thường dùng để chỉ việc bảo quản vật chất hoặc giữ gìn giá trị.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conserver' và 'préserver'

'Conserver' thường dùng cho việc bảo quản vật chất, còn 'préserver' dùng cho việc bảo vệ từ nguy hiểm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conservare', nghĩa là 'giữ lại, bảo quản'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc giữ gìn vật chất hoặc giá trị, hoặc giải cứu trong tình huống nguy hiểm.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-serv-
giúp đỡ, bảo vệ
root
+
-er
động từ hóa
suffix
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。