Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. clan

clan

/klɑ̃/
gia đình lớn hoặc nhóm người có mối quan hệ gần gũi

Le clan des MacDonald est très influent en Écosse.

Gia tộc MacDonald rất có ảnh hưởng ở Scotland.


trang trọngthông thường

Một nhóm người có mối quan hệ gần gũi, thường là gia đình lớn hoặc nhóm có nguồn gốc chung.

Les clans écossais ont une histoire riche et complexe.

Các gia tộc Scotland có một lịch sử phong phú và phức tạp.

Thường dùng để chỉ gia đình lớn hoặc nhóm có nguồn gốc chung, đặc biệt trong văn hóa Scotland.

Cụm từ kết hợp

clan familialgia tộcchef de clantrưởng gia tộcconflit de clansxung đột giữa các gia tộc

Từ đồng nghĩa

tribufamillelignée

Từ trái nghĩa

étrangerindividu

Cụm từ liên quan

faire partie d'un clancụm từ
thuộc về một gia tộc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'clan' và 'tribu' có sự khác biệt. 'Clan' thường liên quan đến gia đình, còn 'tribu' có thể chỉ nhóm người không liên quan họ hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Gaelic 'clann' có nghĩa là 'con cái, hậu duệ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'clan' thường dùng để chỉ gia tộc hoặc nhóm có nguồn gốc chung, đặc biệt trong văn hóa Scotland. Không nên dùng để chỉ nhóm tội phạm.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。