Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. chaîne de valeur

chaîne de valeur

/ʃɛn də va.lœʁ/
quá trình tạo giá trị

L'entreprise optimise sa chaîne de valeur pour améliorer sa compétitivité.

Công ty tối ưu hóa quá trình tạo giá trị để cải thiện khả năng cạnh tranh của mình.


Kinh doanh
chuyên ngành

Một quá trình hoặc hệ thống các hoạt động liên quan đến việc tạo ra, tăng giá trị cho sản phẩm hoặc dịch vụ từ khi đầu vào cho đến khi sản phẩm hoặc dịch vụ được giao cho khách hàng.

La chaîne de valeur comprend la conception, la production, la distribution et le service client.

Quá trình tạo giá trị bao gồm thiết kế, sản xuất, phân phối và dịch vụ khách hàng.

Khái niệm này được giới thiệu bởi Michael Porter trong cuốn sách 'Competitive Advantage' (1985).

Cụm từ kết hợp

optimiser la chaîne de valeurtối ưu hóa quá trình tạo giá trịanalyser la chaîne de valeurphân tích quá trình tạo giá trị

Từ đồng nghĩa

processus de création de valeursystème de valeur

Cụm từ liên quan

avantage concurrentielcụm từ
ưu thế cạnh tranh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'chaîne de valeur' với 'chaîne d'approvisionnement' (dây chuyền cung ứng).

Quy tắc vàng

Cơ bản

Quá trình tạo giá trị bao gồm tất cả các hoạt động từ đầu vào đến đầu ra, tạo ra giá trị cho khách hàng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp, kết hợp từ 'chaîne' (dây chuyền) và 'valeur' (giá trị).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và chiến lược doanh nghiệp để phân tích và cải thiện hiệu quả của các hoạt động kinh doanh.

Phân tích từ

chaîne
dây chuyền, quá trình
root
+
valeur
giá trị
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。